Từ nào được nhắc đến nhiều nhất trong giới làm phim

735193729_10163481539564164_4788894543509378087_n
Từ nào được nhắc đến nhiều nhất trong giới làm phim ???
Mình thì hay nhắc đến OT 😅nhưng giới làm phim thì họ thường nói về “cinematic look”
Với người này nó là khẩu độ lớn xoá phông. Với người khác nó là màu phim xưa cũ, là LUT của ai đó trên YouTube, hay đơn giản là “trông giống phim”. Có người lại cho rằng nó chẳng có nghĩa gì cả — và họ cũng có lý.
Nhưng có một điều hầu hết các cinematographer đều đồng ý: **look điện ảnh không đến từ một yếu tố đơn lẻ.** Nó là tổng hoà của nhiều thứ. Dưới đây là 9 yếu tố được nhắc đến nhiều nhất trong giới quay phim chuyên nghiệp.
### 1. Ánh sáng có chủ đích — Yếu tố quan trọng nhất
Trong giới cinematographer, có một quan điểm khá phổ biến: ánh sáng mới là thứ tạo ra look điện ảnh, không phải máy quay. Một cảnh được lighting đúng cách sẽ trông như phim — dù quay bằng máy gì đi nữa.
Vậy lighting thế nào là “có chủ đích”? Là khi mỗi nguồn sáng trong khung hình đều có lý do:
– Key light (nguồn sáng chính) — đặt ở đâu để tạo khối cho khuôn mặt, tạo bóng đổ có chiều sâu
– Fill light (nguồn sáng phụ) — chiếu bao nhiêu để giữ được vùng tối, không làm dẹt khuôn mặt
– Back light (nguồn sáng sau) — để tách nhân vật ra khỏi nền, tạo chiều sâu
Ngược lại, ánh sáng “nghiệp dư” thường chiếu sáng đều đều từ mọi hướng — nhân vật thì sáng rõ nhưng cảm giác dẹt, thiều chiều sâu. Hoặc dùng 3-point lighting như một công thức máy móc, không có lý do tại sao lại đèn ở chỗ đó.
Một kỹ thuật đơn giản nhưng hiệu quả là **neg fill (hút sáng)**: chỉ cần một tấm vải đen đặt gần nhân vật phía tối (ngược với phía có ánh sáng chính) để bóng trở nên sâu hơn, tạo cảm giác kịch tính ngay lập tức. Không cần thêm đèn, chỉ cần chắn bớt ánh sáng.
### 2. Bố cục có chủ ý — Mắt nhìn không thể học bằng công thức
Có ý kiến trong giới cho rằng bố cục (composition) mới thực sự là vấn đề cốt lõi. Ánh sáng có thể sửa, màu sắc có thể grade, nhưng một khung hình vô hồn do “mắt kém” thì rất khó cứu.
Look điện ảnh khác với “ảnh đẹp” ở chỗ mỗi khung hình đều phải phục vụ câu chuyện:
– Mắt người xem được dẫn đến đúng chỗ — nhân vật chính, vật quan trọng, hướng di chuyển
– Không có chi tiết thừa — nếu có thứ gì trong khung mà không có lý do, nó làm loãng sự tập trung
– Mỗi góc máy đều có lý do để tồn tại, không phải “quay cho có”
Nói cách khác: cinematography là sắp xếp mọi thứ trong khung hình để kể chuyện — còn videography là ghi lại những gì đang diễn ra.
### 3. Máy quay di chuyển có động lực — Sự khác biệt rõ nhất giữa người mới và người cũ
Một trong những khác biệt lớn nhất giữa người mới học quay và người đã làm lâu năm là **cách họ di chuyển máy quay**. Không phải ai cũng để ý, nhưng khi xem phim, chính những chuyển động máy vô nghĩa khiến người xem cảm thấy “có gì đó sai sai”.
**Máy quay di chuyển có động lực (motivated movement)** là khi:
– Máy di chuyển **vì nhân vật di chuyển** — máy đi theo, không phải máy tự nhiên lắc ngang
– Máy di chuyển **để tiết lộ thông tin** — từ từ lia sang phải để hé lộ một chi tiết quan trọng
– Máy di chuyển **để thay đổi góc nhìn** — chuyển từ góc thấp lên góc cao để thay đổi cảm xúc của người xem về nhân vật
– Máy di chuyển **cảm xúc** — lắc nhẹ khi nhân vật sốc, tiến vào gần khi nhân vật thổ lộ
**Máy quay di chuyển vô nghĩa (unmotivated movement)** là khi:
– Máy lắc ngang vì “có gimbal rồi thì phải dùng” — nhìn chả khác gì quay tay rung lắc
– Zoom vô căn cứ — phóng to/thu nhỏ không vì lý do kể chuyện
– Chạy theo nhân vật kiểu “đuổi bắt” — thay vì đứng trước đón sẵn
Một DP có tiếng từng nói: sự khác biệt giữa sinh viên và chuyên nghiệp là ở chỗ mọi lựa chọn về máy quay, ống kính và ánh sáng đều có động lực — có lý do tại sao lại làm thế.
### 4. Xoá phông — Nên là công cụ, không phải mục tiêu
Nhiều người mới nghĩ rằng xoá phông (shallow depth of field) là dấu hiệu số một của look điện ảnh. Kiểu: nếu background mờ hết, thì trông sẽ giống phim.
Nhưng trong giới chuyên môn, có một quan điểm ngược lại: nếu bạn đã bỏ công thiết kế bối cảnh, trang trí set quay, thuê người phục vụ, sắp xếp ánh sáng — mà lại xoá phông hết tất cả đi — thì những công sức đó để làm gì?
Xoá phông chỉ thực sự có tác dụng khi nó phục vụ mục đích:
– Tách nhân vật khỏi hậu cảnh quá rối hoặc không liên quan
– Dẫn mắt người xem vào đúng vị trí, không bị phân tâm
– Tạo hiệu ứng tâm lý — như khi nhân vật đang tập trung cao độ, mọi thứ xung quanh mờ đi
Vấn đề là nhiều người dùng ống kính khẩu lớn nhất có thể (f/1.2, f/0.95) nhưng lighting dẹp, bố cục vô hồn — kết quả vẫn không hề “điện ảnh”. Xoá phông là gia vị, không phải món chính.
### 5. Màu sắc — Lớp sơn cuối, không phải nền móng
Một số người nghĩ cứ mua một LUT đẹp về áp lên là footage sẽ thành phim. Quan niệm này sai. Colour grading (lên màu) là bước cuối cùng, nó chỉ tôn lên những gì đã có — không thể sửa một cảnh được lighting dở hay một khung hình vô hồn.
Một DP từng chia sẻ quan điểm thú vị: ông cố tình nén dải sáng (dynamic range) của ảnh xuống, không dùng hết toàn bộ dải sáng mà máy có thể ghi. Lý do? Khi bạn thu hẹp khoảng cách giữa vùng tối nhất và vùng sáng nhất, màu sắc tự nhiên trở nên đậm và giàu hơn — không cần đẩy saturation trong phần mềm.
Ông cũng luôn dùng một film emulation (mô phỏng màu phim) ngay trên màn hình khi quay, thay vì đợi đến hậu kỳ mới quyết định màu sắc sẽ ra sao. Cách làm này giúp DP biết trước kết quả cuối cùng và điều chỉnh ánh sáng ngay từ lúc quay.
### 6. Thiết kế bối cảnh — Background “sống” mới tạo chiều sâu
Có một câu hỏi thường thấy: tại sao phim cũ trông “chất” hơn phim mới — dù phim mới có độ phân giải cao hơn, máy quay đắt hơn?
Một phần câu trả lời nằm ở **thiết kế bối cảnh (production design)**. Những bộ phim có look điện ảnh thường có:
– Bối cảnh được thiết kế có nhiều lớp — không phải một mảng tường phẳng sau lưng diễn viên
– Màu sắc trong phục trang, đạo cụ và ánh đèn nền được phối hợp với nhau để hỗ trợ câu chuyện
– Có các chi tiết nhỏ trong background khiến khung hình trở nên “sống” — một chiếc đèn bàn, một tấm rèm, một cái cây, một tấm poster
Ví dụ cụ thể từ một DP từng chia sẻ: anh ta yêu cầu art department cài những tấm rèm mỏng (sheers) ở cửa sổ để khi ánh sáng xuyên qua tạo thành những mảng sáng đẹp trên tường. Anh cũng yêu cầu đặt những chiếc đèn nhỏ (tungsten) ở nhiều góc trong set — không chỉ để chiếu sáng, mà còn để tạo màu cam ấm tương phản với mảng sáng lạnh từ ngoài cửa sổ. Chính những chi tiết đó biến một căn phòng bình thường thành một khung hình có chiều sâu.
Có người từng nói: “Sao phải bỏ công xây dựng bối cảnh, trang trí set quay, chỉ để xoá phông hết tất cả đi?” — ý nói rằng production design và shallow DOF là hai thứ mâu thuẫn nếu không dùng có chủ đích.
### 7. Nhịp điệu và tốc độ khung hình
Tại sao phim điện ảnh và phim truyền hình — dù có cùng diễn viên, cùng chất lượng sản xuất — vẫn cho cảm giác khác nhau?
Một phần đến từ **tốc độ khung hình**. 24 khung hình/giây (24fps) đã trở thành tiêu chuẩn của phim điện ảnh từ rất lâu. Không phải vì nó “tốt hơn” — mà vì mắt người đã quen với kiểu chuyển động và độ nhòe (motion blur) mà 24fps tạo ra. Khi xem 30fps hoặc 60fps (thường thấy trên TV, tin tức, game), cảm giác trở nên “mượt quá”, thiếu chất phim.
Phần còn lại đến từ **nhịp dựng (editing pacing)**. Phim điện ảnh thường cho mỗi cảnh “thở” lâu hơn — trung bình 4-6 giây trước khi cắt — trong khi TV có xu hướng cắt nhanh hơn (2-3 giây) để giữ nhịp và thích nghi với thời lượng quảng cáo. Khoảng thời gian đó cho phép người xem đắm chìm vào không khí của cảnh, thay vì bị hối thúc sang cảnh tiếp theo.
Một yếu tố kỹ thuật nữa được nhắc đến là **quay một máy (single-camera) so với nhiều máy (multi-camera)**: phim điện ảnh thường quay từng góc một, cho phép DP tối ưu ánh sáng và bố cục riêng cho từng góc. TV talkshow hoặc sitcom thường quay nhiều máy cùng lúc, dẫn đến ánh sáng phải “dung hoà” cho mọi góc, ít kịch tính hơn.
### 8. Âm thanh — Yếu tố bị lãng quên nhưng dễ giết chết cảm xúc nhất
Rất nhiều người khi mới làm phim tập trung hoàn toàn vào hình ảnh: máy quay, ống kính, LUT, màu sắc. Nhưng có một điều mà các DP kỳ cựu thường nhắc: âm thanh tệ sẽ giết chết cả bộ phim ngay lập tức — bất kể hình ảnh có đẹp đến đâu.
Look điện ảnh không chỉ là những gì bạn thấy. Nó là những gì bạn **nghe thấy**:
– Không khí của căn phòng — tiếng gió nhẹ, tiếng máy lạnh xa xa, tiếng côn trùng đêm
– Tiếng động nhỏ — tiếng bước chân trên sàn gỗ, tiếng vải chạm, tiếng thở
– Lời thoại rõ ràng, không vang phòng, không tiếng ồn nền
Một hội đồng tuyển chọn phim ngắn từng chia sẻ: lý do số một khiến phim bị từ chối là âm thanh — không phải hình ảnh. Nếu âm thanh nghiệp dư, khán giả sẽ nghĩ toàn bộ tác phẩm là nghiệp dư, bất kể máy quay có đắt tiền đến đâu.
### 9. Diễn xuất và chỉ đạo — Khi tất cả thiết bị không thể cứu một cảnh diễn dở
Có thể bạn có máy quay đắt nhất, ống kính xịn nhất, lighting đẹp nhất — nhưng nếu diễn xuất cứng nhắc, blocking (cách diễn viên di chuyển trong khung hình) thiếu tự nhiên, thì tất cả những thứ kia trở nên vô nghĩa.
Phim điện ảnh khác phim truyền hình ở chỗ:
– Blocking được thiết kế tỉ mỉ — diễn viên di chuyển có chủ đích trong khung hình, không phải đứng yên một chỗ đọc thoại
– Ánh sáng thay đổi theo blocking — không cố định một chỗ cho cảnh quay dài
– Diễn xuất có nhiều tầng lớp — máy quay có thể bắt được những biểu cảm cực nhỏ (micro-expression) mà khán giả có thể không để ý nhưng cảm nhận được
Bài viết được tổng hợp bởi Hanoilens

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Main Menu