John Lyke — người quay Gimbal đầu tiên và những bài học về phát triển sự nghiệp

754498189_10163573636759164_538408187538611683_n
Một camera operator nhận job quay quảng cáo cho thiết bị gimbal mới tên Movi. Anh nhận việc không phải vì tiền — đơn giản chỉ vì bạn thân Shane Geraghty có mặt trong đoàn và anh muốn đi chơi cùng bạn. Đoạn BTS quay cảnh anh vừa trượt patin vừa cầm máy trên đường phố NYC bỗng nhiên viral khắp các diễn đàn. “Hollywood’s rollerblade camera guy” — biệt danh ấy ra đời từ đó.
Mãi sau này, Apple TV+ series Swagger (dựa trên đời thực của NBA star Kevin Durant) gọi anh vào quay các pha bóng rổ trên giày trượt — gần một tiếng cảnh quay của anh được dùng trong mùa đầu tiên. Sự nghiệp bắt đầu cất cánh.
Người đó là John Lyke — hai lần đề cử SOC Camera Operator of the Year, quay trên rollerblade cho HBO’s Winning Time (đề cử Emmy hạng mục Cinematography), tác giả của cảnh quay taxi NYC từng gây sốt cộng đồng làm phim.
Hành trình bắt đầu từ một thị trấn nhỏ ở Connecticut, phương Tây. Năm 5 tuổi, Lyke mượn giày trượt của anh họ đi dự sinh nhật của crush — cô bé không yêu anh, nhưng anh yêu rollerblade. Năm 6 tuổi, anh cầm máy quay gia đình làm phim và thất vọng vì phim không giống Hook của Spielberg. Hai đam mê song hành từ thuở ấu thơ.
Năm 13 tuổi, bố của bạn thân anh — Bruce Taylor, nhà quay phim từng thắng Emmy — nhận dẫn dắt Lyke. Ông đưa cậu bé vào trường quay thực tế, làm grip (kỹ thuật ánh sáng), làm chân chạy. Từ ông, Lyke học nguyên tắc quan trọng nhất: mọi lựa chọn hình ảnh đều phải phục vụ câu chuyện, không phải để cho đẹp.
Song song đó, Lyke dành hơn mười nghìn giờ trượt patin: chơi roller hockey, nhảy khỏi tòa nhà, trượt xuống lan can, bám xe lướt đi. Đến tuổi trưởng thành, kỹ năng trượt patin của anh đã ở mức thuần thục đến mức vừa trượt vừa quay phim thoải mái. Năm 9 tuổi, anh đã thử vừa trượt patin vừa quay bằng máy quay gia đình và chưa một lần làm rơi hay vỡ máy.
==============================
DP Todd Banhazl từng nói về Winning Time: “Công cụ hiệu quả nhất của chúng tôi là Rollerblade Operator John Lyke.” Series này tái hiện kỷ nguyên Showtime của đội bóng rổ LA Lakers thập niên 80. Để bắt kịp tốc độ của những pha bóng, Lyke cầm máy Arriflex 235 quay phim 16mm, cầm tay (handheld) — không gimbal, không Steadicam — và trượt vào sân như một cầu thủ thứ sáu.
Các pha bóng được biên đạo viên Idan Ravin lên kịch bản trước. Lyke chạy không máy vài lần cho quen, quay thử bằng iPhone, trình DP và đạo diễn duyệt. Ngày quay, trung bình 1-4 lần là xong — vì bóng rổ không thể đoán trước. Ống kính thường dùng trong khoảng 18-35mm (góc rộng). “Cầm tay cho footage một năng lượng khác, cảm giác như bạn đang ở trong trận đấu.”
Cảnh quay mượt mà nhờ hai yếu tố: hơn 20 năm kinh nghiệm operating của Lyke, và trợ lý máy quay thứ nhất Dave Edsall — người lấy nét chính xác ngay cả khi Lyke đang lướt trên sân và đổi hướng bất ngờ.
==============================
Khi nói về sự nghiệp, Lyke có vài quan điểm đáng chú ý.
Không có job nào là nhỏ. Lyke từng làm trợ lý máy quay, kỹ thuật ánh sáng, trợ lý sản xuất — những công việc không hào nhoáng nhưng giúp anh có tiền đầu tư vào những dự án cá nhân. “Đừng ngại nhận việc không phải DP. Kiếm tiền rồi đầu tư vào reel của mình.”
Film school chủ yếu để kết nối. Lyke nói: “Hãy là người dễ mến, đừng tỏ ra biết hết.” Kinh nghiệm của anh cho thấy: mối quan hệ với Bruce Taylor từ năm 13 tuổi đã thay đổi cuộc đời anh.
Biết nói không. “Tôi sẽ bảo đạo diễn nếu rollerblade không phải lựa chọn tốt cho cảnh này” — anh nói. Lyke chỉ nhận job nào thực sự cần kỹ năng của mình, không nhận vì sĩ diện hay danh tiếng.
Đa kỹ năng. Lyke không chỉ quay phim. Anh từng dựng phim cho Hulu, HBO, Netflix, ESPN. Anh phối hợp đóng thế, viết kịch bản, đạo diễn. “Tôi không quan tâm chức danh tiếp theo. Tôi chỉ muốn tận hưởng công việc.”
Dyslexia và ADHD. Lyke bị dyslexia (chứng khó đọc) nặng. Anh cũng quan sát thấy nhiều cinematographer có dyslexia hoặc ADHD. Đây là hai chứng khác nhau nhưng thường đi kèm. Người mắc ADHD thường làm việc tốt dưới áp lực và deadline gấp — vì họ khó tập trung nếu không có cảm giác khẩn cấp (urgent). Họ cũng dễ rơi vào trạng thái tập trung cao độ (hyperfocus) khi làm việc mình yêu thích, phù hợp với môi trường trường quay thay đổi liên tục. Còn người mắc dyslexia thường nhìn thế giới khác — điều này giúp ích cho việc dựng hình (framing) vì họ không bị giới hạn bởi lối tư duy thông thường.
==============================
Một chi tiết thú vị: khi Lyke nói Winning Time được đề cử Emmy, nhiều người trong ngành chia sẻ rằng họ từng thắng Emmy — nhưng giải thưởng không đem lại nhiều công việc như người ngoài nghề tưởng. Hơn nữa, người thắng giải phải tự bỏ tiền túi ($500-700) để mua tượng Emmy nếu muốn có — nếu không, họ chỉ nhận được giấy chứng nhận.
Lyke không bàn luận nhiều. Anh nói: “Tôi thấy may mắn. Quan trọng là biết mình là ai.”
Câu chuyện của Lyke cho thấy: kỹ năng tưởng chừng vô dụng — trượt patin — có thể trở thành lợi thế cạnh tranh khi biết kết hợp với quay phim. Nhưng không chỉ vậy: còn cần kiên nhẫn, sẵn sàng làm việc nhỏ, biết kết nối, và không ngừng học thêm. $200 và một tình bạn đã mở ra cánh cửa. Phần còn lại do anh tự đi.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Main Menu