
SHALLOW DEPTH OF FIELD: CÔNG CỤ HAY CÁI CỚ? (KỲ 1)**
*”wide open cho nó cinematic” — câu nói quen thuộc đến mức thành công thức. Nhưng nếu công thức đó đang giết chết sự sáng tạo thì sao?*
—
**I. SỰ THẬT VỀ “CINEMATIC”**
Có một nghịch lý kỳ lạ trong ngành làm phim hiện tại: người ta bỏ hàng trăm triệu đồng thuê địa điểm, dựng bối cảnh, thiết kế ánh sáng, trang trí set — rồi quay với khẩu độ f/1.4, làm mọi thứ phía sau nhân vật chỉ còn là một vệt nhòe vô định hình.
Tại sao lại làm vậy? Câu trả lời đơn giản: vì nó được cho là “cinematic”.
Nhưng một làn sóng phản đối đang nổi lên trong cộng đồng cinematography toàn cầu. Những người làm phim bắt đầu đặt câu hỏi: liệu shallow depth of field có thực sự là dấu hiệu của điện ảnh đích thực, hay chỉ là cái cớ để che đi những khiếm khuyết trong khâu sản xuất?

—
**II. KHI CÔNG CỤ BIẾN THÀNH CÁI NẠN**
Không khó để nhận ra shallow DoF đang bị lạm dụng ở mức báo động. Mở bất kỳ bộ phim hay series streaming nào, bạn sẽ thấy ít nhất 50-70% cảnh quay được thực hiện ở khẩu độ gần như mở tối đa. Nhân vật chính diễn xuất trong một thế giới mà mọi thứ xung quanh đều tan biến thành những đốm tròn mờ ảo.
Vấn đề không phải là bản thân shallow DoF xấu. Các huyền thoại như Roger Deakins cũng dùng nó khi cần — Barton Fink đầy những shot DoF siêu nông, nhưng đó là để thể hiện sự ngột ngạt trong tâm lý nhân vật. James Wong Howe dùng nó từ những năm 1930.
Vấn đề là khi nó trở thành mặc định, trở thành nút “tôi không biết làm gì khác”.
Một DP giàu kinh nghiệm từng chỉ ra: shallow focus đã xuất hiện từ thập niên 1930 với các lens f/2.0. Và cũng từ thời đó, người ta đã lạm dụng nó. Sau Citizen Kane (1941) với deep focus huyền thoại, deep focus lại bị lạm dụng. Lịch sử cinematography là chuỗi dao động giữa các trend — và chúng ta đang ở đỉnh của chu kỳ shallow focus.
Trên YouTube, hàng loạt video essay về chủ đề này tích lũy hàng triệu view. Một video phân tích “cái bẫy shallow depth of field” chỉ ra rằng nhiều filmmaker mới mắc sai lầm khi nghĩ wide open = cinematic. Một video khác với hơn 500K view đi sâu vào lý do các đạo diễn thường tránh deep focus — và kết luận rằng đó là vì deep focus khó hơn nhiều.

—
**III. DEEP FOCUS: KHI KHUNG HÌNH KỂ CHUYỆN BẰNG KHÔNG GIAN**
Để hiểu tại sao shallow DoF bị chỉ trích nhiều đến vậy, cần nhìn vào điều nó đánh mất: khả năng kể chuyện bằng không gian.
Bộ phim được nhắc đến nhiều nhất trong các cuộc thảo luận về deep focus là Citizen Kane (1941) của Orson Welles, với huyền thoại Gregg Toland ở vị trí DP. Ở thời điểm mà hầu hết các bộ phim vẫn còn bị giới hạn bởi kỹ thuật, Toland đã đẩy deep focus lên một tầm cao mới.
Một trong những cảnh tiêu biểu nhất là khi bà Kane ký giấy gửi Charles cho ông Thatcher. Cảnh phim bắt đầu từ bên ngoài, trong tuyết, nơi cậu bé Charles đang chơi. Máy quay lùi dần qua khung cửa sổ đang mở vào bên trong căn nhà. Nhờ deep focus, cảnh trong và ngoài nhà hiện rõ cùng lúc — Charles ở ngoài tuyết, người lớn ở trong phòng. Sự tương phản về không gian kể câu chuyện không cần lời thoại: đứa trẻ bị loại khỏi quyết định về cuộc đời mình.
Khi người cha đóng cửa sổ, mối liên kết đó bị cắt đứt. Khi người mẹ mở lại, cơ thể bà vô tình che mất hình ảnh Charles. Mỗi thay đổi đều có ý nghĩa — và deep focus cho phép người xem thấy tất cả, tự rút ra kết luận.
Cảnh ăn sáng — Breakfast Table Montage — là một minh chứng khác. Chỉ trong 2 phút với 6 cảnh, Toland và Welles kể lại 9 năm hôn nhân của Kane và Emily tan vỡ như thế nào. Deep focus giữ cả hai nhân vật sắc nét dù họ ngồi ở hai đầu bàn. Chiếc bàn ăn dài dần qua mỗi cảnh — một ẩn dụ thị giác cho khoảng cách cảm xúc đang lớn dần. Ánh sáng dịu ấm ở cảnh đầu, gay gắt và tương phản ở cảnh cuối. Ban đầu Emily tự tin, nhưng dần dần Kane chiếm lĩnh khung hình, lấn át bà — tất cả được kể qua blocking và composition.
Không một lời thoại giải thích. Không một cảnh flashback. Chỉ có không gian và ánh sáng kể chuyện.
Đó là sức mạnh mà shallow DoF đang đánh đổi: khi bạn blur hết background, bạn không thể kể những câu chuyện tinh tế như vậy qua không gian nữa.
—
*Còn tiếp — Kỳ 2: Nguyên nhân, hệ quả và bài học*
Bài viết được tổng hợp bởi Hanoilens vui lòng trích nguồn khi share